Làm Cho Dẻo Dai Trái nghĩa


Làm Cho Dẻo Dai Trái nghĩa Động Từ hình thức

  • enfeeble, làm suy yếu, sap, làm mềm, enervate, khí thải.

Làm Cho Dẻo Dai Tham khảo