Mumble Trái nghĩa


Mumble Trái nghĩa Danh Từ hình thức

  • rõ ràng, hùng biện, cách phát âm.

Mumble Trái nghĩa Động Từ hình thức

  • nói lên, rõ, giao tiếp.

Mumble Tham khảo