Sống Thành Bầy Trái nghĩa


Sống Thành Bầy Trái nghĩa Tính Từ hình thức

  • đơn độc, ẩn dật, nghỉ hưu, tự cung tự cấp, tư nhân, dành, aloof, standoffish.

Sống Thành Bầy Tham khảo