Cực Đoan Tham khảo


Cực Đoan Tham khảo Danh Từ hình thức

  • cực đoan, cuồng tín, cách mạng, zealot, diehard.
Cực Đoan Liên kết từ đồng nghĩa: cực đoan, cuồng tín, cách mạng, zealot, diehard,