Concomitant Tham khảo


Concomitant Tham khảo Danh Từ hình thức

  • ngẫu nhiên, appendage đi kèm, phụ trợ, phụ kiện, bổ sung, tập.

Concomitant Tham khảo Tính Từ hình thức

  • tiếp viên, đồng thời đi kèm, phụ kiện, đồng thời, bên, bổ sung, đồng bộ và do sự ngâu hợp.
Concomitant Liên kết từ đồng nghĩa: ngẫu nhiên, phụ trợ, phụ kiện, bổ sung, tập, phụ kiện, đồng thời, bên, bổ sung,