Dung Lượng Tham khảo


Dung Lượng Tham khảo Danh Từ hình thức

  • một phần, chia sẻ, phần allotment, trợ cấp, suất ăn, tỷ lệ, tỷ lệ phần trăm, tỷ lệ góp, số lượng, đội ngũ.
Dung Lượng Liên kết từ đồng nghĩa: một phần, chia sẻ, trợ cấp, suất ăn, tỷ lệ, tỷ lệ phần trăm, số lượng, đội ngũ,