E Ngại Tham khảo


E Ngại Tham khảo Danh Từ hình thức

  • chiếm đóng bắt giữ, nắm bắt, giam, cổ áo.
  • thông linh cảm, lo âu, nỗi sợ hãi, sợ hãi, nghi ngờ, misgiving, lo lắng, báo động.
E Ngại Liên kết từ đồng nghĩa: nắm bắt, giam, lo âu, sợ hãi, nghi ngờ, misgiving, lo lắng, báo động,

E Ngại Trái nghĩa