Esprit De Đoàn Tham khảo


Esprit De Đoàn Tham khảo Danh Từ hình thức

  • đoàn kết, học bổng, fraternity, cộng đồng, kết với nhau, tinh thần, comradeship, camaraderie, tình anh em, em đở đầu.
Esprit De Đoàn Liên kết từ đồng nghĩa: đoàn kết, học bổng, fraternity, cộng đồng, tinh thần, tình anh em,