Fan Hâm Mộ Tham khảo
Fan Hâm Mộ Tham khảo Danh Từ hình thức
- hâm mộ, người hâm mộ aficionado, đi theo, rooter, fancier, đam mê, cuồng tín, buff, freak.
Fan Hâm Mộ Tham khảo Động Từ hình thức
Fan Hâm Mộ Liên kết từ đồng nghĩa: hâm mộ,
đi theo,
fancier,
đam mê,
cuồng tín,
buff,
freak,
khuấy,