Giai Đoạn Ra Tham khảo


Giai Đoạn Ra Tham khảo Tính Từ hình thức

  • taper off, gió lên, gió, đóng, chạy xuống, quấn lên, dễ dàng, nghỉ hưu, giải quyết, kết thúc, giảm thiểu, tắt, chấm dứt.
Giai Đoạn Ra Liên kết từ đồng nghĩa: taper off, gió lên, gió, đóng, chạy xuống, quấn lên, dễ dàng, nghỉ hưu, giải quyết, kết thúc, giảm thiểu, tắt, chấm dứt,

Giai Đoạn Ra Trái nghĩa