thụ thai, hình ảnh, hình dung, phát minh ra, tạo ra, ưa thích, đặt ra, đưa ra, tóm, nhận ra, nghĩ rằng, tin, surmise, giả định, giả sử, phỏng đoán, đưa ra giả thuyết.
Chất Lỏng: Chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết, Mật Hoa, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan Chảy, Chảy Nước,...