Hệ Thống Phanh Ô Tham khảo


Hệ Thống Phanh Ô Tham khảo Danh Từ hình thức

  • kiềm chế, ở lại, kiểm tra, trở ngại, làm khó khăn, kiểm soát, tàn tật, hạn chế, khiển, bridle, dây xích.
Hệ Thống Phanh Ô Liên kết từ đồng nghĩa: kiềm chế, kiểm tra, trở ngại, làm khó khăn, kiểm soát, tàn tật, hạn chế, bridle, dây xích,