Iota Tham khảo
Iota Tham khảo Danh Từ hình thức
- jot, hạt, chia, whit, phế liệu, bit, scintilla, ngũ cốc, bóng, cốm, thả, chơi giởn, tóc, whiff, nguyên tử.
Iota Liên kết từ đồng nghĩa: hạt,
chia,
whit,
bit,
scintilla,
bóng,
thả,
chơi giởn,
whiff,
nguyên tử,