Kẹp Cá Sấu Cho Tham khảo


Kẹp Cá Sấu Cho Tham khảo Danh Từ hình thức

  • nhíp, grapnel, kẹp kìm, kìm, kẹp, claw, móc, vật lộn.
Kẹp Cá Sấu Cho Liên kết từ đồng nghĩa: nhíp, kìm, kẹp, móc, vật lộn,