Khu Vực Lân Cận Tham khảo


Khu Vực Lân Cận Tham khảo Danh Từ hình thức

  • khu dân cư, môi trường xung quanh, giới hạn, hạn chế, phường, quanh, purlieus.
  • nearness, gần gũi, propinquity, adjacence, hai, sự đặt cạnh nhau, apposition, mối quan hệ, thời điểm.
Khu Vực Lân Cận Liên kết từ đồng nghĩa: khu dân cư, môi trường xung quanh, giới hạn, hạn chế, phường, quanh, nearness, gần gũi, propinquity, hai, mối quan hệ, thời điểm,