Lâm Sàng Tham khảo


Lâm Sàng Tham khảo Tính Từ hình thức

  • khoa học nhân hóa, tách ra, mục tiêu, thử nghiệm, phân tích, thật, unprejudiced, không thiên vị, cởi mở, vô tư.
Lâm Sàng Liên kết từ đồng nghĩa: tách ra, mục tiêu, thử nghiệm, phân tích, thật, unprejudiced, không thiên vị, vô tư,

Lâm Sàng Trái nghĩa