Lỗ Lên Tham khảo


Lỗ Lên Tham khảo Động Từ hình thức

  • ngủ đông, chờ đợi, rút lui, đi đến mặt đất, ẩn hiện nơi trú ẩn, nằm thấp, nghỉ hưu, tị nạn, mất bao.
Lỗ Lên Liên kết từ đồng nghĩa: ngủ đông, chờ đợi, rút lui, nằm thấp, nghỉ hưu, tị nạn,