Le Ra Tham khảo


Le Ra Tham khảo Động Từ hình thức

  • thể ngả nạc, thư giãn, sụt giảm, flop, dài, repose, loaf, suy nhược, droop, sag.
Le Ra Liên kết từ đồng nghĩa: thư giãn, sụt giảm, dài, suy nhược, sag,