Ly Giáo Tham khảo


Ly Giáo Tham khảo Danh Từ hình thức

  • phân chia, tách, vi phạm, vỡ rạn nứt, phe, chia, phá vỡ, gián đoạn, bất hòa.
Ly Giáo Liên kết từ đồng nghĩa: phân chia, tách, vi phạm, chia, phá vỡ, gián đoạn, bất hòa,

Ly Giáo Trái nghĩa