Misanthrope Tham khảo


Misanthrope Tham khảo Danh Từ hình thức

  • curmudgeon grouch, người hay chỉ trích, bi quan, cua, quây, scrooge.
Misanthrope Liên kết từ đồng nghĩa: người hay chỉ trích, bi quan, cua, quây, scrooge,

Misanthrope Trái nghĩa