Ngọc Bích Tham khảo


Ngọc Bích Tham khảo Danh Từ hình thức

  • wench hussy, hag, tán tỉnh, wanton, chuột chù, trollop, slut, đi điếm, harlot, con điếm.
Ngọc Bích Liên kết từ đồng nghĩa: hag, tán tỉnh, wanton, chuột chù, trollop, slut, đi điếm, harlot, con điếm,