Ngừng Hoạt Động Tham khảo


Ngừng Hoạt Động Tham khảo Tính Từ hình thức

  • aloof, unsociable, ẩn dật, hướng nội, không đáp ứng, không thân thiện, xa, đơn độc, nghỉ hưu, tách biệt, tách ra, uninvolved.
Ngừng Hoạt Động Liên kết từ đồng nghĩa: aloof, unsociable, ẩn dật, không đáp ứng, không thân thiện, xa, đơn độc, nghỉ hưu, tách biệt, tách ra, uninvolved,

Ngừng Hoạt Động Trái nghĩa