Ngay Thẳng Tham khảo


Ngay Thẳng Tham khảo Danh Từ hình thức

  • đã, forthrightness, outspokenness, có tánh ngay, brusqueness, thẳng thắn, chân thành, trung thực, cởi mở.
Ngay Thẳng Liên kết từ đồng nghĩa: đã, thẳng thắn, chân thành, trung thực,

Ngay Thẳng Trái nghĩa