Pep Lên Tham khảo


Pep Lên Tham khảo Động Từ hình thức

  • tiếp thêm sinh lực, thêm nghị lực, animate, linh hoạt, liven, nguyên tố, quicken, kích thích, exhilarate, truyền cảm hứng, nhạc jazz lên, nước trái cây lên.
Pep Lên Liên kết từ đồng nghĩa: tiếp thêm sinh lực, thêm nghị lực, animate, linh hoạt, nguyên tố, quicken, kích thích, exhilarate, truyền cảm hứng, nhạc jazz lên,