Rhetorical Tham khảo


Rhetorical Tham khảo Tính Từ hình thức

  • văn chải chuốt, grandiloquent, kiêu ngạo, phóng đại kheo khoang, hoa, rực rỡ, màu tím, overdone, fustian, rườm rà, wordy.
  • ý nghĩa, hùng hồn, thông thạo, rõ, cũng nói, oratorical.
Rhetorical Liên kết từ đồng nghĩa: văn chải chuốt, grandiloquent, kiêu ngạo, hoa, rực rỡ, màu tím, fustian, rườm rà, wordy, ý nghĩa, hùng hồn, thông thạo, , oratorical,

Rhetorical Trái nghĩa