Sưng Tham khảo
Sừng Tham khảo Danh Từ hình thức
- excrescence, sự cao hơn cornu, thúc đẩy, cành, ngà, nhung.
- mở rộng, distention, u cục lồi ra, khối u, vết sưng, giãn nở.
Sừng Tham khảo Tính Từ hình thức
Sung Tham khảo Động Từ hình thức
- chế, soạn thảo, hạn chế, gây ấn tượng với báo chí, thượng hải.
- tịch thu, tiếp nhận, thích hợp, trưng dụng đoạt, chiếm đoạt, cướp.
Sưng Liên kết từ đồng nghĩa: excrescence,
thúc đẩy,
cành,
nhung,
mở rộng,
khối u,
giãn nở,
dâm dục,
chế,
hạn chế,
thượng hải,
tịch thu,
tiếp nhận,
thích hợp,
chiếm đoạt,
cướp,