Sống động Như Thật Tham khảo
Sống Động Như Thật Tham khảo Tính Từ hình thức
- thực tế, tự nhiên, đồ họa, hình ảnh, trung thành, chính xác, xác thực, undistorted representational, đại diện.
Sống động Như Thật Liên kết từ đồng nghĩa: thực tế,
tự nhiên,
đồ họa,
hình ảnh,
trung thành,
chính xác,
xác thực,
đại diện,