Song Cửa Lưới Tham khảo


Song Cửa Lưới Tham khảo Tính Từ hình thức

  • gây phiền nhiễu, khó chịu, jarring, gây khó chịu, mài mòn, disagreeable, exasperating.
  • khắc nghiệt, rasping, mạnh mẽ, ca, còn yếu kém, xỏ lỗ.
Song Cửa Lưới Liên kết từ đồng nghĩa: gây phiền nhiễu, khó chịu, gây khó chịu, mài mòn, disagreeable, exasperating, khắc nghiệt, rasping, mạnh mẽ, ca, còn yếu kém,

Song Cửa Lưới Trái nghĩa