Song Tính Luyến Ái Tham khảo


Song Tính Luyến Ái Tham khảo Tính Từ hình thức

  • androgynous, lưỡng tính, gynandrous, ac dc.
Song Tính Luyến Ái Liên kết từ đồng nghĩa: androgynous, lưỡng tính,