Tường Thuật Viên Tham khảo
Tường Thuật Viên Tham khảo Danh Từ hình thức
- tác giả, nhà văn người storyteller, taleteller, truyện, raconteur, relater, mc, anecdotist, nhà sử học, rõ, romancer, fabulist.
Tường Thuật Viên Liên kết từ đồng nghĩa: tác giả,
taleteller,
truyện,
raconteur,
relater,
rõ,