Thời Điểm Hóa Thạch Tham khảo


Thời Điểm Hóa Thạch Tham khảo Tính Từ hình thức

  • nhàm chán, hữu hạn, tài liệu, trần tục, thế tục, nằm, trần, trên mặt đất, sinh tử, dân sự, chính trị.
  • tạm thời không lâu, thoáng qua, thái, tiêu tan lần, vô thường, đi qua, ngắn ngủi, fugitive, tạm thời.
Thời Điểm Hóa Thạch Liên kết từ đồng nghĩa: nhàm chán, hữu hạn, tài liệu, thế tục, nằm, trần, dân sự, chính trị, thoáng qua, thái, tiêu tan lần, vô thường, đi qua, fugitive, tạm thời,

Thời Điểm Hóa Thạch Trái nghĩa