To-and-fro Tham khảo


To-And-Fro Tham khảo Tính Từ hình thức

  • xen kẽ, dao động, shuttling, rocking, bày gợn, biến động, back-và-ra, ngoằn ngoèo, lung lay.
To-and-fro Liên kết từ đồng nghĩa: dao động, biến động, lung lay,

To-and-fro Trái nghĩa