Waif Tham khảo


Waif Tham khảo Danh Từ hình thức

  • nhím, c, đường phố ả rập, lạc, guttersnipe, mudlark, foundling ragamuffin, vagabond, tramp, vagrant.
Waif Liên kết từ đồng nghĩa: nhím, c, lạc, guttersnipe, vagabond, tramp, vagrant,