mercurial, inconstant, không ổn định, thay đổi, hay thay đổi thất thường, excitable, lên và xuống, hay thay đổi, moody, thất thường, không thể đoán trước, biến, phiếm, chàng.
Chất Lỏng: Chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan Chảy, Chảy Nước, Trực Tuyến, đổ, Sự Phun Ra, ẩm, ẩm ướt, chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết, Mật Hoa, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn...