Chòm Sao Tham khảo
Chòm Sao Tham khảo Danh Từ hình thức
- mảng, tổ hợp, bộ sưu tập, nhóm, thu thập, cụm, cấu hình, sắp xếp, sony, mô hình, thiên hà.
Chòm Sao Liên kết từ đồng nghĩa: mảng,
tổ hợp,
bộ sưu tập,
nhóm,
thu thập,
cụm,
cấu hình,
sắp xếp,
mô hình,