Ganh đua Tham khảo
Ganh Đua Tham khảo Danh Từ hình thức
- khẳng định, yêu cầu bồi thường, tuyên bố, tranh luận, luận án, vị trí, point, xem, ý kiến, quan điểm, điểm của xem, ý tưởng.
- xung đột, cuộc đấu tranh, tranh chấp, đối số, chia, bất hòa, mối hận thù, tranh cãi, thù hận, ganh đua.
Ganh đua Liên kết từ đồng nghĩa: khẳng định,
yêu cầu bồi thường,
tuyên bố,
tranh luận,
luận án,
vị trí,
xem,
ý kiến,
quan điểm,
ý tưởng,
xung đột,
cuộc đấu tranh,
tranh chấp,
đối số,
chia,
bất hòa,
tranh cãi,
thù hận,
ganh đua,