grouchy ill-tempered, dầu, cranky, hay cau có, crabbed, hay quạu, pettish, cross-grained, peevish, bất mãn, cantankerous, dễ cáu kỉnh, ra của các loại, ủ rũ.
Chất Lỏng: Chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan...