Hàng Năm Tham khảo


Hàng Năm Tham khảo Tính Từ hình thức

  • hàng năm, năm dài, lâu năm.
  • hàng năm.

Hàng Năm Tham khảo Động Từ hình thức

  • kiên trì, tiếp tục tồn tại, giữ nhanh, chịu đựng, chống lại, đứng vỗ nhẹ, vẫn còn.
Hàng Năm Liên kết từ đồng nghĩa: hàng năm, hàng năm, kiên trì, chịu đựng, chống lại, đứng vỗ nhẹ, vẫn còn,

Hàng Năm Trái nghĩa