Kích Thích Kinh Tế Tham khảo


Kích Thích Kinh Tế Tham khảo Danh Từ hình thức

  • chaát kích thích, bracer, bổ, intoxicant, pick-me-up, trên, hành động khiêu khích, động cơ, ưu đãi, khuyến khích, động lực, fillip, cảm hứng, dùi cui, xung, nguyên nhân.
Kích Thích Kinh Tế Liên kết từ đồng nghĩa: bổ, pick-me-up, trên, hành động khiêu khích, động cơ, ưu đãi, khuyến khích, động lực, fillip, cảm hứng, dùi cui, xung, nguyên nhân,

Kích Thích Kinh Tế Trái nghĩa