Lubber Tham khảo


Lubber Tham khảo Danh Từ hình thức

  • lout, quê, churl, cắn yokel, sông nước miệt vườn, slob, hayseed, hỏi, nông dân, lummox, bungler, clodhopper.
Lubber Liên kết từ đồng nghĩa: lout, quê, churl, sông nước miệt vườn, slob, hỏi, nông dân, lummox, clodhopper,