Người A Dua Tham khảo
Người A Dua Tham khảo Danh Từ hình thức
- sycophant, flatterer, yes-man, flunky, bootlicker, lackey, công cụ, timeserver, fawner, triều thần, stooge, truckler, ký sinh trùng, lickspittle, myrmidon.
Người A Dua Tham khảo Động Từ hình thức
- fawn, truckle nuôi hy, thu thập dữ liệu, cringe, lăn, kowtow, bootlick, cúi mình, ngồi co rút, cung, quỳ.
Người A Dua Liên kết từ đồng nghĩa: sycophant,
flatterer,
yes-man,
flunky,
bootlicker,
lackey,
công cụ,
stooge,
ký sinh trùng,
lickspittle,
fawn,
cringe,
lăn,
kowtow,
bootlick,
ngồi co rút,
cung,
quỳ,