Nhà Chinh Phạt Tham khảo


Nhà Chinh Phạt Tham khảo Danh Từ hình thức

  • victor, chúa, vô địch, thạc sĩ, vanquisher, subduer, conquistador, người chiến thắng, ace.
Nhà Chinh Phạt Liên kết từ đồng nghĩa: victor, chúa, vô địch, thạc sĩ, conquistador, người chiến thắng,

Nhà Chinh Phạt Trái nghĩa