Phiên Dịch Tham khảo


Phiên Dịch Tham khảo Danh Từ hình thức

  • giải thích, sửa đổi, rewording, diễn giải, bóng, chuyển đổi, xây dựng lại, tái tạo, rendition, thay đổi, transmutation, transposition, đơn giản hóa, làm rõ, biến thái.
Phiên Dịch Liên kết từ đồng nghĩa: giải thích, sửa đổi, diễn giải, bóng, chuyển đổi, tái tạo, rendition, thay đổi, làm rõ, biến thái,