Súng Cao Su Tham khảo
Súng Cao Su Tham khảo Động Từ hình thức
- hurtle, lao, sân, quăng ra, đẩy, quăn, quăng, ném, vội vàng, bay, quay.
Súng Cao Su Liên kết từ đồng nghĩa: hurtle,
lao,
sân,
quăng ra,
đẩy,
quăn,
quăng,
ném,
vội vàng,
bay,
quay,