Trong Nháy Mắt Tham khảo
Trong Nháy Mắt Tham khảo Danh Từ hình thức
- flash, lấp lánh, tia, glint, long lanh, nhấp nháy.
- nhìn, peep, peek, lé.
Trong Nháy Mắt Tham khảo Động Từ hình thức
- cái nhìn thoáng qua, peep, peek, xem xét, ngang.
- flash, glint glisten, tỏa sáng, tia, glitter, scintillate, coruscate.
- gạt sang ăn cỏ, carom, sideswipe, phục hồi, lướt, lật, bàn chải.
Trong Nháy Mắt Liên kết từ đồng nghĩa: lấp lánh,
tia,
glint,
long lanh,
nhấp nháy,
nhìn,
peep,
peek,
lé,
cái nhìn thoáng qua,
peep,
peek,
xem xét,
ngang,
tỏa sáng,
tia,
scintillate,
coruscate,
phục hồi,
lướt,
lật,
bàn chải,