Disinterested Tham khảo
Disinterested Tham khảo Tính Từ hình thức
- khách quan, không thiên vị, unprejudiced, evenhanded, tách ra, trung lập, công bằng, chỉ, unselfish, fair-minded, nhân hóa.
- không quan tâm, incurious, không lo âu kiến thờ ơ hơn, chán, thật, aloof, bất cẩn, làm cho có lệ, lackadaisical.
Disinterested Liên kết từ đồng nghĩa: khách quan,
không thiên vị,
unprejudiced,
evenhanded,
tách ra,
trung lập,
công bằng,
chỉ,
unselfish,
fair-minded,
nhân hóa,
không quan tâm,
chán,
thật,
aloof,
bất cẩn,
làm cho có lệ,
lackadaisical,