Ký Gửi Tham khảo


Ký Gửi Tham khảo Danh Từ hình thức

  • gửi, transmittal, công văn, phân bổ, lô hàng, truyền tải, vận chuyển, xuống hạng, cam kết, committal, phân phối, giao hàng.
Ký Gửi Liên kết từ đồng nghĩa: gửi, phân bổ, truyền tải, vận chuyển, cam kết, phân phối, giao hàng,