Nguồn Lực Tham khảo
Nguồn Lực Tham khảo Danh Từ hình thức
- có nghĩa là, khả năng, điểm mạnh, yếu tố cần thiết, wherewithal, vật liệu, năng lượng, khả năng knowhow, chuyên môn, instrumentality, dự trữ.
- sự giàu có, thủ đô, tiền, tiết kiệm tiền, trứng làm tổ, tài sản, giàu, tiền mặt, bất động sản, danh mục đầu tư.
Nguồn Lực Liên kết từ đồng nghĩa: có nghĩa là,
khả năng,
wherewithal,
vật liệu,
năng lượng,
chuyên môn,
instrumentality,
dự trữ,
sự giàu có,
thủ đô,
tiền,
tài sản,
giàu,
tiền mặt,
bất động sản,