Twitter Tham khảo
Twitter Tham khảo Danh Từ hình thức
- sự phấn khích, sự bân khuân, khuấy, nhộn nhịp rung, công việc, kích động, ado, hubbub, lo âu, nhiễu loạn, tizzy.
- tweet, hót, bài hát chirrup, chim kêu, trill, peep, chirp, twee.
Twitter Tham khảo Động Từ hình thức
- chirp, warble, tweet, trill, chirrup, hát, cheep, peep.
Twitter Liên kết từ đồng nghĩa: sự phấn khích,
sự bân khuân,
khuấy,
công việc,
kích động,
ado,
hubbub,
lo âu,
nhiễu loạn,
hót,
trill,
peep,
chirp,
chirp,
trill,
chirrup,
hát,
peep,