Vuốt Tham khảo
Vuốt Tham khảo Danh Từ hình thức
- talon, móng tay, thúc đẩy, móc, unguis, trục.
Vượt Tham khảo Phó Từ hình thức
- cực kỳ, đặc biệt, quá, rất rốt, bất thường, rất nhiều, bao la.
Vuốt Tham khảo Động Từ hình thức
- cào, xé, kéo, móc, gouge, thúc đẩy, mangle, lacerate, cạo, gash, cắt giảm, khoan, kẹp, vồ, cắt, đẫm máu, ăn cỏ.
Vuốt Liên kết từ đồng nghĩa: talon,
móng tay,
thúc đẩy,
móc,
unguis,
trục,
cực kỳ,
đặc biệt,
quá,
bất thường,
rất nhiều,
bao la,
cào,
xé,
kéo,
móc,
gouge,
thúc đẩy,
mangle,
cạo,
gash,
cắt giảm,
khoan,
kẹp,
vồ,
cắt,
đẫm máu,
ăn cỏ,